Tiếng anh đi du lịch dành cho mọi người

Tiếng anh đi du lịch dành cho mọi người

Để có một chuyến du lịch nước ngoài hoàn hảo, ngoài sự chuẩn bị về hành lý, tư trang, tiền bạc...thì việc học thêm một vài mẫu câu

Thể hiện lịch sự

– Thank you. – Cảm ơn.

– Sorry. – Xin lỗi.

– Please. – Làm ơn.

– Excuse me, …. – Xin hỏi/xin lỗi,…

3. Hỏi địa điểm/ Hỏi đường.

– Where can I find a bus/taxi? – Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?

– Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

– Can you take me to the airport please? – Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

– The street … ? – Đường… ở đâu?

– Where is a bank? – Ngân hàng ở đâu?

– Where is the exchange? – Đổi tiền ở đâu?

– Where is a restaurant? – Nhà hàng ở đâu?

– Where can I get something to eat? – Tôi có thể ăn ở đâu?

– Where is the nearest bathroom? – Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

– Can you show me on a map how to get there? – Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

4. Cách hỏi địa điểm hay hỏi đường khi đi du lịch

– Where can I find a bus/taxi? – Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?

– Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

– Can you take me to the airport please?  – Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

– Where is a bank? – Ngân hàng ở đâu?

– Where can I get something to eat?  – Tôi có thể ăn ở đâu?

– Can you show me on a map how to get there? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

  •  Một số từ khóa chỉ đường:

– Right – Bên phải

– Left – Bên trái

– Straight ahead – Đi thẳng

– Around the corner – Cuối phố

– One, two, three, four blocks – 1, 2, 3, 4 dãy nhà nữa

5. Các câu/ cụm từ hay dùng

– Do you speak English? – Bạn có thể nói tiếng Anh không?

– Do you understand? – Bạn có hiểu không?

– Can you speak more slowly? – Bạn có thể nói chậm hơn được không?

– How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?

– Do you take credit cards? – Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

– What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?

– Will you write that down for me? – Bạn sẽ viết ra giúp tôi chứ?

– I need… – Tôi cần…

– I would like…. – Tôi muốn…

– Do you have…? – Bạn có…hay không?

6. Trường hợp khẩn cấp

– I’m lost. – Tôi bị lạc đường rồi.

– I need help. – Tôi cần sự giúp đỡ.

– Please call the Vietnamese Embassy. – Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

– Please call the police. – Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

– I need a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.

– My blood type is …. . – Nhóm máu của tôi là … .

– I’m allergic to … . – Tôi dị ứng với … .

Icon-back-to-top